dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fruit

Words Mentioning "fruit"

đầu ruồi
ba
bấy
bé
bồ hòn
cà bát
cây
chát
chín
chín mòm
chín muồi
chỉ thực
chi tử
chỉ xác
chớ
chột
chua
chua loét
của cấm
kim anh tử
lòm
mềm nhũn
mở
mọng
nẻ
ngấn
nhăn nheo
quả
quả bàng
quả khô
quả thịt
rốn
sâu
sử quân tử
thành quả
trái
tụt nõ
xanh
xanh
xanh lè
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...