dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
fruit
Words Mentioning "fruit"
đầu ruồi
ba
bấy
bé
bồ hòn
cà bát
cây
chát
chín
chín mòm
chín muồi
chỉ thực
chi tử
chỉ xác
chớ
chột
chua
chua loét
của cấm
kim anh tử
lòm
mềm nhũn
mở
mọng
nẻ
ngấn
nhăn nheo
quả
quả bàng
quả khô
quả thịt
rốn
sâu
sử quân tử
thành quả
trái
tụt nõ
xanh
xanh
xanh lè
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...