futé

Học thuật
Thân thiện
futé

Un petit garçon a un air futé en cachant ses mains derrière son dos.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Ranh ma, khôn ngoan, láu cá: Dùng để chỉ một người sự thông minh thực tế, nhanh trí, biết cách xoay xở đôi khi hơi tinh quái. Từ này thường mang sắc thái tích cực hoặc hài hước, không hoàn toàn tiêu cực như "xảo quyệt".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un garçon très futé. (Cậu bé đó rất ranh ma/khôn lỏi.)
    • Elle a trouvé une solution futée pour réparer la chaise. ( ấy đã tìm ra một giải pháp khôn ngoan/thông minh để sửa cái ghế.)
    • Il a un regard futé. (Anh ta cái nhìn láu lỉnh/ranh mãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce n'est pas très futé !": Cách nói để chỉ ra một hành động hoặc ý tưởng không được thông minh, khôn ngoan cho lắm.

    • Oublier ses clés, ce n'est pas très futé ! (Quên chìa khóa, thế không khôn nào!)
  • "Se montrer futé": Tỏ ra ranh ma, khôn ngoan trong một tình huống cụ thể.

    • Face à cette question difficile, il s'est montré très futé. (Trước câu hỏi hóc búa đó, anh ta đã tỏ ra rất ranh mãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Futé, e (adj): Dạng đầy đủ với hậu tố giống cái là "futée".
  • Futée (n.f., thân mật): Có thể dùng như danh từ để chỉ một người phụ nữ ranh ma, thông minh.
    • C'est une petite futée. (Cô bé đómột người ranh ma nhí.)
  • Malin, maligne (adj): Thông minh, ranh ma. Gần nghĩa nhưng "malin" đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hơn một chút (quỷ quyệt).
Từ đồng nghĩa
  • Astucieux/Astucieuse: Khéo léo, mưu trí.
  • Débrouillard/Débrouillarde: Nhanh trí, biết xoay xở.
  • Rusé/Rusée: Xảo quyệt, mưu mẹo (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Naïf/Naïve: Ngây thơ, cả tin.
  • Stupide: Ngu ngốc.
  • Crétin/Crétine (thô tục): Ngốc nghếch.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'esprit de l'escalier": Nghĩ ra câu trả lời hay, thông minh khi đã quá muộn (sau khi cuộc trò chuyện kết thúc). Đây không phảithành ngữ với "futé" nhưng diễn tả một tình huống người ta ước mình đã "futé" hơn.
  • "Être fin comme l'ambre": Rất tinh tế khôn ngoan. sắc thái tương đồng về sự thông minh, sắc sảo.
futé

Un petit garçon a un air futé en cachant ses mains derrière son dos.

tính từ
  1. (thân mật) ranh ma
    • Voir un air futé
      có vẻ ranh ma