fur
/fə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lông thú: Bộ lông dày, mềm và ngắn bao phủ cơ thể của một số loài động vật có vú.
- Da lông thú: Da của động vật có lông, đã được xử lý để làm quần áo, đồ trang trí hoặc các vật dụng khác.
- (Tiếng địa phương) Cháo bột mì đen: Một món ăn đặc sản vùng miền được làm từ bột mì đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le renard a un beau pelage, mais son fur est particulièrement épais en hiver. (Con cáo có bộ lông đẹp, nhưng lông của nó đặc biệt dày vào mùa đông.)
- Elle porte un manteau de fur de renard. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da lông cáo.)
- Dans cette région, on prépare encore le fur, une bouillie de seigle. (Ở vùng này, người ta vẫn nấu cháo bột mì đen, một món cháo làm từ lúa mạch đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au fur et à mesure": Lần lượt, dần dần, từng chút một.
- Il lit le rapport au fur et à mesure qu'il le reçoit. (Anh ấy đọc báo cáo dần dần khi nhận được nó.)
"Au fur et à mesure de": Dần dần tùy theo, song song với.
- Les difficultés augmentent au fur et à mesure de l'avancement du projet. (Những khó khăn gia tăng dần dần tùy theo tiến độ của dự án.)
"Au fur et à mesure que": Cứ càng... thì càng.
- Au fur et à mesure que le temps passe, il devient plus sage. (Càng thời gian trôi qua, anh ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Fourrure (n.f): Bộ lông thú; áo lông thú. (Từ phổ biến hơn để chỉ "lông thú" hoặc "áo lông").
- Une fourrure de vison. (Một tấm da lông chồn.)
Pelage (n.m): Bộ lông (của động vật).
- Un chat au pelage soyeux. (Một con mèo có bộ lông mượt.)
Từ đồng nghĩa
- Pelage: Bộ lông (động vật).
- Toison: Lông cừu, bộ lông dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng trực tiếp với từ "fur" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài các cụm "au fur et à mesure" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "fur" một cách riêng biệt.)
danh từ giống đực
- (Au fur et à mesure) lần lượt, dần dần
- au fur et à mesure dedần dần tùy theo
- au fur et à mesure quecứ càng... thì càng
- (tiếng địa phương) cháo bột mì đen