gân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây chằng: Bộ phận có tính đàn hồi, nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương, giúp vận động.
- Tĩnh mạch nổi: Mạch máu dẫn máu về tim, có thể nhìn thấy nổi lên dưới da.
- Sức mạnh cơ bắp: Lực cơ, sức mạnh thể chất của con người.
- Đường gân lá: Đường nổi lên trên bề mặt lá cây, tạo thành bộ khung, có chức năng dẫn truyền chất dinh dưỡng.
Tính từ, trạng từ (thông tục):
- Giỏi, cừ: Chỉ người có năng lực, tài năng vượt trội trong một việc gì đó.
- Bướng bỉnh, cứng đầu: Tính cách không chịu nghe lời, khó bảo, cố chấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy bị bong gân chân sau khi chơi bóng đá. (Dây chằng)
- Bàn tay người già thường nổi gân xanh. (Tĩnh mạch nổi)
- Võ sĩ lên gân chuẩn bị cho cú đấm. (Sức mạnh cơ bắp)
- Gân lá trầu không có hình dạng rất đặc trưng. (Đường gân lá)
Tính từ/Trạng từ:
- Thằng bé ấy gân lắm, học toán rất nhanh. (Giỏi)
- Đừng có gân với tôi, cứ phải cãi lại lời người lớn. (Bướng bỉnh)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên gân": Chuẩn bị sức lực, tập trung sức mạnh cơ bắp hoặc tinh thần để làm việc gì đó.
- Anh ta lên gân chuẩn bị khiêng chiếc tủ nặng.
"Cứng gân": Cứng cỏi, không dễ bị khuất phục (thường chỉ tính cách).
- Ông ấy là người cứng gân, khó thay đổi ý kiến.
Biến thể và từ liên quan
Gân guốc (tính từ): Có nhiều gân nổi lên, thô ráp; hoặc chỉ văn phong, lời nói cứng cỏi, mạnh mẽ.
- Đôi tay gân guốc của người lao động.
- Lời lẽ gân guốc trong bài diễn văn.
Gân gà (danh từ): Chỉ phần gân ở chân gà; cũng dùng để chỉ một loại dây thừng nhỏ, bền chắc.
- Món chân gà hầm thuốc bắc ăn rất dai vì có gân.
Từ đồng nghĩa
- Dây chằng (danh từ): Từ chuyên môn y học cho nghĩa "gân" (dây nối xương/cơ).
- Tĩnh mạch (danh từ): Từ chuyên môn cho nghĩa "gân" chỉ mạch máu.
- Cứng đầu, ngoan cố (tính từ): Đồng nghĩa với nghĩa "bướng bỉnh".
- Tài, cừ (tính từ): Đồng nghĩa với nghĩa "giỏi" (thông tục).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Gân đồng da sắt": Thành ngữ chỉ thân thể rắn chắc, khỏe mạnh, chịu đựng được gian khổ.
- Những người lính có sức khỏe gân đồng da sắt.
"Có gân làm, có gan chịu": Tục ngữ khuyên người ta nếu đã dám làm việc gì thì phải dám chịu trách nhiệm về việc đó.
- dt 1. Dây chằng nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương: Bong gân; Gân bò 2. Tĩnh mạch nổi lên ở dưới da: Cẳng tay nổi gân xanh 3. Sức mạnh của bắp thịt: Lên gân 4. Đường nổi lên trên mặt lá cây: Gân lá lúa; Gân lá trầu không.
- tt, trgt 1. Giỏi (thtục): Làm thế mới chứ 2. Bướng: Cứ cãi gân mãi.