gọi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu tên, phát tín hiệu để người nghe đáp lại: Hành động dùng lời nói hoặc tín hiệu để thu hút sự chú ý của ai đó.
- Phát lệnh, yêu cầu đi đến nơi nào: Hành động ra lệnh hoặc yêu cầu một người hoặc nhóm người đến một địa điểm cụ thể.
- Đặt tên: Hành động dùng một từ, cụm từ để chỉ định, xác định một sự vật, sự việc, địa điểm.
- Nêu rõ mối quan hệ: Hành động xác định hoặc chỉ ra mối quan hệ gia đình, xã hội với ai đó bằng cách dùng một danh xưng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Kêu tên, phát tín hiệu:
- Con gọi mẹ ơi, nhưng mẹ không nghe thấy.
- Anh ấy gọi điện thoại cho tôi mỗi tối.
Phát lệnh, yêu cầu:
- Giám đốc gọi trưởng phòng lên văn phòng.
- Cậu ấy nhận được giấy gọi nhập ngũ.
Đặt tên:
- Người ta gọi loài hoa này là hồng.
- Vùng đất này xưa gọi là Phố Hiến.
Nêu rõ mối quan hệ:
- Tôi gọi bà ấy là dì.
- Mặc dù không cùng huyết thống, cô ấy vẫn gọi ông là bố.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gọi là": Dùng để giới thiệu, định danh hoặc đánh giá một cách tương đối.
- Công việc này gọi là tạm ổn.
- "Gọi ý": Đưa ra gợi ý, đề xuất một cách tế nhị.
- Anh ấy gọi ý cho tôi cách giải quyết vấn đề.
- "Gọi hồn": Một nghi thức trong tín ngưỡng dân gian với mục đích triệu hồi linh hồn người đã khuất.
- Người ta tổ chức lễ gọi hồn cho người quá cố.
Biến thể và từ liên quan
- Gọi mời (động từ): Mời một cách nhiệt tình, trang trọng.
- Cô ấy gọi mời mọi người vào dự tiệc.
- Gọi đầu (danh từ): Trong môn bóng chuyền, chỉ hành động gọi tên người sẽ đập bóng.
- Đội trưởng ra hiệu gọi đầu cho chủ công.
- Triệu gọi (động từ): Kêu gọi một cách trang trọng, thường cho mục đích lớn.
- Lời triệu gọi toàn dân đoàn kết.
Từ đồng nghĩa
- Kêu: Phát ra tiếng để gây sự chú ý (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Kêu gọi: Thúc giục, yêu cầu mọi người cùng hành động.
- Đặt tên: Chỉ định một cái tên cho sự vật, con người.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Gọi ra: Yêu cầu ra khỏi vị trí hiện tại (thường dùng trong lớp học, quân đội).
- Giáo viên gọi em học sinh ra ngoài hành lang.
- Gọi vào: Yêu cầu đi vào bên trong.
- Mẹ gọi con vào nhà vì trời mưa.
- Gọi lên: Yêu cầu đi đến vị trí cao hơn hoặc đến gặp cấp trên.
- Sếp gọi nhân viên lên phòng họp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Gọi dạ bảo vâng: Chỉ thái độ ngoan ngoãn, vâng lời (thường nói về trẻ em).
- Đứa trẻ gọi dạ bảo vâng, rất được lòng mọi người.
- Gọi hồn ai về: Thường dùng để chỉ việc ai đó đang mơ màng, thiếu tập trung vào thực tại.
- Cậu ta ngồi thẫn thờ, như thể cần phải gọi hồn về vậy.
- đgt. 1. Kêu tên, phát tín hiệu để người nghe đáp lại: gọi bố về ăn cơm gọi điện thoại. 2. Phát lệnh, yêu cầu đi đến nơi nào: gọi lính. giấy gọi nhập ngũ. 3. Đặt tên: Hà Nội xưa gọi là Thăng Long. 4. Nêu rõ mối quan hệ: Anh ấy gọi ông giám đốc là bác ruột.