g.i.
/'dʤi:'ai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính Mỹ: Từ viết tắt của "government issue", dùng để chỉ một quân nhân trong quân đội Hoa Kỳ.
- Tính từ:
- (Thuộc về) lính Mỹ: Liên quan đến quân nhân hoặc quân đội Hoa Kỳ.
- Theo đúng quy định/quân phục: Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc trang bị tiêu chuẩn của quân đội.
- Ngoại động từ:
- Dọn dẹp, lau chùi kỹ lưỡng (để chuẩn bị cho việc kiểm tra): Hành động làm sạch và sắp xếp một khu vực (thường là doanh trại, phòng ở) một cách hoàn hảo để đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many G.I.s were stationed overseas during the war. (Nhiều lính Mỹ đã đóng quân ở hải ngoại trong chiến tranh.)
- Tính từ:
- He wore a standard G.I. uniform. (Anh ta mặc một bộ quân phục tiêu chuẩn của lính Mỹ.)
- The room was in G.I. condition, ready for inspection. (Căn phòng đã ở trong tình trạng đạt chuẩn, sẵn sàng cho việc kiểm tra.)
- Động từ:
- We have to G.I. the barracks before the sergeant's inspection. (Chúng tôi phải dọn dẹp doanh trại thật kỹ trước khi trung sĩ đến kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "G.I. Joe": Một biệt danh hoặc cách gọi phổ biến cho lính Mỹ, cũng là tên một dòng đồ chơi binh lính nổi tiếng.
- The term "G.I. Joe" became iconic during World War II. (Thuật ngữ "G.I. Joe" trở nên biểu tượng trong Thế chiến thứ II.)
Biến thể và từ gần giống
- G.I. Bill (Danh từ riêng): Một đạo luật của Mỹ cung cấp các quyền lợi về giáo dục, nhà ở và y tế cho các cựu chiến binh.
- He went to college using the G.I. Bill. (Anh ấy đã học đại học nhờ vào Đạo luật G.I.)
- G.I. bride (Danh từ): Một phụ nữ nước ngoài kết hôn với một quân nhân Mỹ đang đóng quân ở nước ngoài, thường trong hoặc sau chiến tranh.
- She was a British G.I. bride who moved to the United States after the war. (Cô ấy là một cô dâu lính Mỹ người Anh đã chuyển đến Hoa Kỳ sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Lính Mỹ): soldier, serviceman, trooper.
- Động từ (Dọn dẹp): clean thoroughly, scrub down, polish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- G.I. something up: (Không phổ biến) Cụm động từ có nghĩa tương tự "to G.I.", chỉ việc dọn dẹp kỹ lưỡng một thứ gì đó.
- We need to G.I. up the kitchen before the health inspector arrives. (Chúng ta cần phải dọn dẹp nhà bếp thật kỹ trước khi thanh tra y tế đến.)
Thành ngữ liên quan
- G.I. can: (Tiếng lóng quân sự) Nhà vệ sinh di động hoặc thùng rác lớn.
- Take that trash out to the G.I. can. (Mang đống rác đó ra thùng rác lớn đi.)
danh từ, số nhiều G.I.'s (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
- (viết tắt) của government_issue, lính Mỹ
- G.I bride vợ lính Mỹ
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
- (thuộc) lính Mỹ
- theo đúng chế độ trong quân đội
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
- dọn dẹp để chuẩn bị kiểm tra