g.man
/'dʤi:mæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên Cục Điều tra Liên bang (FBI): "g-man" là từ lóng, viết tắt của "Government man", dùng để chỉ một đặc vụ hoặc nhân viên của Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ (FBI), cơ quan chịu trách nhiệm điều tra các tội phạm liên bang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gangsters were arrested by the g-men. (Những tên cướp đã bị các đặc vụ FBI bắt giữ.)
- In old movies, the g-man was always the hero. (Trong các bộ phim cũ, nhân viên FBI luôn là anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "g-man" thường mang sắc thái lịch sử hoặc văn hóa đại chúng, gợi nhớ đến thời kỳ những năm 1930-1950 ở Mỹ khi FBI nổi tiếng với việc truy bắt tội phạm có tổ chức.
- The novel is set in the 1930s, featuring gangsters and g-men. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh những năm 1930, với những tên gangster và đặc vụ FBI.)
Biến thể và từ gần giống
- FBI agent (n): đặc vụ FBI (cách gọi chính thức và hiện đại hơn).
- He works as an FBI agent. (Anh ấy làm việc với tư cách là một đặc vụ FBI.)
- Federal agent (n): đặc vụ liên bang (có thể chỉ các nhân viên của nhiều cơ quan liên bang khác ngoài FBI).
- The case involved both local police and federal agents. (Vụ án có sự tham gia của cả cảnh sát địa phương và đặc vụ liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Fed (n, lóng): đặc vụ liên bang (một từ lóng khác, đôi khi mang nghĩa xấu).
- Government agent: nhân viên chính phủ/đặc vụ chính phủ.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ và có tính chất thông tục, không trang trọng. Trong bối cảnh chính thức hoặc hiện đại, "FBI agent" là cách gọi phổ biến hơn.
danh từ
- ((viết tắt) của Government man) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhân viên cục điều tra liên bang về các tội ác