garçon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con trai, chàng trai, chàng thanh niên: Chỉ một người nam trẻ tuổi.
- Trai chưa vợ: Chỉ một người đàn ông chưa kết hôn.
- Người hầu bàn, bồi bàn: Người phục vụ trong các quán cà phê, nhà hàng.
- Người phụ việc: Người làm các công việc phụ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ con trai, chàng trai:
- Il a trois garçons et une fille. (Anh ấy có ba con trai và một con gái.)
- C'est un gentil garçon. (Đó là một chàng trai tử tế.)
- Chỉ trai chưa vợ:
- Il est resté garçon toute sa vie. (Ông ấy đã sống độc thân cả đời.)
- Chỉ người hầu bàn:
- Garçon, l'addition s'il vous plaît ! (Anh bồi, cho tôi thanh toán tiền!)
- Chỉ người phụ việc:
- Il travaille comme garçon de cuisine. (Anh ấy làm việc với tư cách là người phụ bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enterrer sa vie de garçon": từ giã đời độc thân (trước khi kết hôn).
- Il a enterré sa vie de garçon avec une fête mémorable. (Anh ấy đã từ giã đời độc thân với một bữa tiệc đáng nhớ.)
- "garçon d'honneur": người phụ rể (trong đám cưới).
- Son frère sera son garçon d'honneur. (Em trai anh ấy sẽ là phụ rể của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Garçonnet (danh từ giống đực): cậu bé nhỏ.
- Un garçonnet joue dans le parc. (Một cậu bé đang chơi trong công viên.)
- Garçonnière (danh từ giống cái): căn hộ nhỏ của một người đàn ông độc thân.
- Il a loué une garçonnière en centre-ville. (Anh ấy đã thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune homme: chàng thanh niên.
- Serveur: người phục vụ (bồi bàn).
- Célibataire: người độc thân.
Lưu ý sử dụng
- Từ "garçon" khi dùng để gọi người phục vụ ("Garçon !") có thể bị coi là thiếu lịch sự trong một số ngữ cảnh hiện đại. Cách gọi lịch sự hơn là "Monsieur" hoặc "S'il vous plaît".
- Khi chỉ nghề nghiệp (bồi bàn), từ "serveur" thường được dùng phổ biến và trung lập hơn.
danh từ giống đực
- con trai
- chàng trai, chàng thanh niên
- trai chưa vợ
- Rester garçonchưa vợ, ở độc thân
- người hầu bàn, bồi bàn (ở tiệm cà phê)
- người phụ việc
- Garçon de cuisinengười phụ bếp
- enterrer sa vie de garçon
- từ giã đời độc thân
- garçon d'honneur
- người phụ rể