gaulée

Học thuật
Thân thiện
gaulée

Une gaulée de prunes jonche le sol après la tempête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đập rụng (quả cây): Hành động làm cho quả cây rơi xuống bằng cách dùng gậy đập vào cành.
    • Mớ quả đập rụng: Tập hợp những quả cây đã được làm rụng xuống bằng phương pháp đập.
    • (Thông tục) Trận đòn: Cách dùng thông tục để chỉ một trận đánh đòn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gaulée des noix a lieu en automne. (Việc đập rụng quả óc chó diễn ra vào mùa thu.)
    • Nous avons ramassé une belle gaulée de prunes. (Chúng tôi đã nhặt được một mớ mận đập rụng đẹp.)
    • Il a reçu une sacrée gaulée pour sa bêtise. ( đã bị một trận đòn nên thân trò ngốc nghếch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une gaulée": Bị đánh đòn một trận.
    • Le garnement a pris une gaulée par son père. (Đứa bé nghịch ngợm đã bị bố cho một trận đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauler (động từ): Đập (cây) cho quả rụng.
    • Il faut gauler les noyers. (Phải đập cho quả óc chó rụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rafle (danh từ giống cái): Sự tuốt, sự hái (một lượng quả cùng lúc).
  • Raclée (danh từ giống cái, thông tục): Trận đòn, trận mắng mỏ.
gaulée

Une gaulée de prunes jonche le sol après la tempête.

danh từ giống cái
  1. sự đập rụng (quả cây); mớ quả đập rụng
  2. (thông tục) trên đòn