gauss

/gaus/
Học thuật
Thân thiện
gauss

Un physicien mesure un champ magnétique en utilisant un gauss.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gau: Đơn vị đo cường độ từ trường trong hệ đơn vị CGS (xentimét-gam-giây). được đặt theo tên của nhà toán học vậthọc người Đức Carl Friedrich Gauss.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le champ magnétique terrestre est d'environ 0,5 gauss. (Từ trường của Trái Đất vào khoảng 0,5 gau.)
    • Cette unité, le gauss, est encore utilisée dans certains domaines techniques. (Đơn vị này, gau, vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En gauss": Được dùng để chỉ giá trị đo lường trong đơn vị gau.
    • L'intensité est mesurée en gauss. (Cường độ được đo bằng gau.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaussien, gaussienne (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Carl Friedrich Gauss hoặc phân phối toán học mang tên ông (phân phối chuẩn).
    • Une distribution gaussienne. (Một phân phối chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oersted: Một đơn vị khác trong hệ CGS để đo cường độ từ trường, thường được dùng trong các ngữ cảnh tương tự, mặc dù sự khác biệt kỹ thuật.
Lưu ý
  • Từ "gauss" là một danh từ riêng đã trở thành tên đơn vị đo lường. Trong tiếng Việt, thường được phiên âm giữ nguyên là "gau" không dịch nghĩa.
  • Trong hệ đơn vị quốc tế (SI) hiện đại, đơn vị đo mật độ từ thông (tương đương với cường độ từ trường) là tesla (T). 1 tesla = 10.000 gauss.
gauss

Un physicien mesure un champ magnétique en utilisant un gauss.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) gau (đơn vị cường độ từ trường)