guais

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốt, hay, tuyệt: Từ lóng (argot) dùng để diễn tả một cái gì đó tích cực, đáng khen, thú vị hoặc dễ chịu. Đâymột biến thể hoặc cách nói ngược (verlan) của từ "sympa" (viết tắt của "sympathique").
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette soirée était vraiment guais ! (Bữa tiệc tối đó thực sự rất tuyệt!)
    • Ton nouveau pull est guais. (Cái áo len mới của cậu đẹp đấy.)
    • C'est un type guais, tu vas bien t'entendre avec lui. (Anh tamột người tốt, cậu sẽ hợp với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est guais": Cụm từ phổ biến, tương đương với "C'est sympa" hoặc "C'est cool".

    • Merci pour ton aide, c'est super guais ! (Cảm ơn sự giúp đỡ của cậu, thật là quá tuyệt!)
  • Dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, chủ yếu trong giới trẻ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Sympa / Sympathique (adj): dễ thương, dễ mến, tử tế. (Đâytừ gốc "guais" bắt nguồn từ).
  • Cool (adj, từ mượn tiếng Anh): tuyệt, ngầu.
  • Chouette (adj, thân mật): hay, tuyệt.
  • Génial(e) (adj): xuất sắc, tuyệt vời.
Từ đồng nghĩa
  • Bien: tốt.
  • Agréable: dễ chịu.
  • Super: siêu, rất tốt.
Lưu ý
  • "Guais"một từ lóng được hình thành từ lối nói verlan (đảo ngược âm tiết) của từ "sympa". Trong verlan, "sympa" trở thành "pa-sym", sau đó được chuyển hóa thành "guais" để dễ phát âm hơn.
  • Mức độ phổ biến của từ lóng có thể thay đổi theo thời gian nhóm xã hội.
  1. xem guai