giáng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
giáng
giáng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "giáng"
dấu giáng
giáng cấp
giáng chỉ
giáng chức
giáng cua
giáng hạ
giáng hoạ
giáng họa
giáng hương
giáng lâm
giáng loại
giáng phàm
Giáng Phi cổi ngọc
giáng phúc
giáng sinh
giáng thế
giáng trả
giáng trần
giáng trật
Hằng Nga giáng thế
thăng giáng
trời giáng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...