gióng

noun
  1. internode
    • một gióng tre
      a bamboo internode
  2. Rail, bar
    • gióng chuồng trâu
      A buffaloshed's bar
verb
  1. to prod with beatings of

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gióng"

gióng
Một người nông dân đặt một gióng tre lên vai để gánh hai thúng lúa.