gióng

  1. (bot.) entre-noeud; mérithalle
  2. barre transversale
  3. (dialecte) như quang
  4. battre à coups répétés; sonner à coups répétés
  5. éperonner
  6. ne faire qu'annoncer
  7. mettre en parallèle pour comparer; confronter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gióng"

gióng
Một người nông dân đặt một gióng tre lên vai để gánh hai thúng lúa.