giro
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống chuyển tiền (giro): "giro" chỉ một hệ thống tài chính, thường do ngân hàng hoặc bưu điện vận hành, cho phép chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác khi có sự ủy quyền.
- Séc thất nghiệp (giro): "giro" cũng dùng để chỉ một tấm séc do chính phủ Anh cấp cho người thất nghiệp, có thể đổi thành tiền mặt tại ngân hàng hoặc bưu điện.
Ví dụ sử dụng
Hệ thống chuyển tiền:
- The bank offers a giro service for automatic bill payments. (Ngân hàng cung cấp dịch vụ giro để thanh toán hóa đơn tự động.)
- You can use a giro to transfer money to your friend's account. (Bạn có thể sử dụng giro để chuyển tiền vào tài khoản của bạn mình.)
Séc thất nghiệp:
- He receives a giro from the government every two weeks. (Anh ấy nhận được một tấm séc giro từ chính phủ hai tuần một lần.)
- She cashed her giro at the post office. (Cô ấy đã đổi séc giro của mình tại bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay by giro": thanh toán qua hệ thống giro.
- Many people in the UK pay their rent by giro. (Nhiều người ở Anh thanh toán tiền thuê nhà qua giro.)
"giro account": tài khoản giro (tài khoản dùng để thực hiện các giao dịch chuyển tiền).
- She opened a giro account at the bank for her business. (Cô ấy mở một tài khoản giro tại ngân hàng cho công việc kinh doanh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Giro system (cụm danh từ): hệ thống giro.
- The giro system is widely used in European countries. (Hệ thống giro được sử dụng rộng rãi ở các nước châu Âu.)
Giro cheque (danh từ): séc giro.
- He handed me a giro cheque for the payment. (Anh ấy đưa cho tôi một tấm séc giro để thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Direct debit: lệnh chuyển tiền tự động (trong ngân hàng).
- Welfare cheque: séc phúc lợi (dùng chung cho các khoản trợ cấp xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cash in a giro: đổi séc giro thành tiền mặt.
- He went to the post office to cash in his giro. (Anh ấy đến bưu điện để đổi séc giro của mình thành tiền mặt.)
Thành ngữ liên quan
- On the giro: đang nhận trợ cấp thất nghiệp (thông qua séc giro).
- He's been on the giro since he lost his job. (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp từ khi mất việc.)