giãn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên thưa hơn, khoảng cách rộng hơn: Chỉ trạng thái các phần tử, đối tượng ban đầu ở gần nhau trở nên cách xa nhau hơn.
- Trở nên lỏng lẻo, ít căng thẳng hơn: Chỉ sự giảm bớt mức độ căng, chặt hoặc áp lực.
- Kéo dài ra, nở ra: Chỉ sự tăng về kích thước, chiều dài hoặc thể tích do tác động vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau giờ tan tầm, dòng người trên đường mới bắt đầu giãn ra. (Ám chỉ mật độ người trở nên thưa thớt hơn.)
- Anh ấy vươn vai để giãn cơ sau nhiều giờ ngồi làm việc. (Ám chỉ làm cho cơ bắp bớt căng và thư giãn.)
- Chất liệu vải này có thể giãn tốt, rất thoải mái khi mặc. (Ám chỉ khả năng co giãn, kéo dài ra của vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giãn ra": thường đi kèm để nhấn mạnh trạng thái trở nên thưa, rộng hoặc lỏng ra.
- Cơn mưa lớn khiến giao thông ùn tắc, phải rất lâu sau xe cộ mới giãn ra.
- "giãn nở": thường dùng trong vật lý, chỉ sự tăng thể tích, kích thước (như sự giãn nở nhiệt).
- Sắt giãn nở khi gặp nhiệt độ cao.
- "giãn cách": chỉ việc tạo khoảng cách, đặc biệt trong bối cảnh y tế cộng đồng.
- Thực hiện giãn cách xã hội để phòng chống dịch bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Dãn: Là biến thể chính tả phổ biến, có nghĩa tương đương hoàn toàn với "giãn". Trong nhiều văn bản, hai từ này được dùng thay thế cho nhau.
- Dây thun này dãn rất tốt.
- Giãn nở (cụm từ): sự mở rộng về không gian hoặc quy mô.
- Giãn nở tầm mắt nhìn ra biển khơi.
- Co giãn (cụm từ): chỉ tính chất đàn hồi, có thể co lại và giãn ra.
- Kế hoạch cần có sự co giãn linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Thưa ra: trở nên ít dần, khoảng cách tăng lên (thường dùng cho đám đông, mật độ).
- Nới lỏng: làm cho bớt chặt chẽ, bớt căng thẳng (thường dùng cho quy định, sự kiểm soát).
- Kéo dài: làm tăng thêm về chiều dài hoặc thời gian.
Từ trái nghĩa
- Co: thu nhỏ lại, rút ngắn lại.
- Căng: trở nên chặt, thẳng và căng ra.
- Dồn: tập trung lại, dồn ép vào một chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giãn ra: (đã giải thích ở mục trên).
- Giãn lực: giảm bớt cường độ, áp lực hoặc lực lượng.
- Sau đợt cao điểm, công ty quyết định giãn lực sản xuất.
Thành ngữ liên quan
- Giãn gân giãn cốt: (thành ngữ) chỉ sự vận động, thư giãn cho cơ thể sau một thời gian mệt mỏi, căng thẳng.
- Đi bộ buổi sáng cho giãn gân giãn cốt.
- Nh. Dãn.