giăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh nhỏ, mảnh vụn: Chỉ một mảnh vật liệu nhỏ, thường có hình dạng dài và nhọn, được làm từ gỗ, tre, hoặc các chất liệu tương tự.
- Cuống sậy dùng trong nhạc cụ: Bộ phận bằng sậy, thường được cắm vào một số loại kèn (như kèn bầu) để tạo ra âm thanh khi thổi.
- (Nói tắt của "giăm cối"): Thanh tre nhỏ, mỏng dùng để chèn, điều chỉnh khe hở giữa hai thớt cối xay.
Động từ:
- Chèn, lèn: Hành động dùng các mảnh tre nhỏ, vót mỏng để chèn vào khe hở giữa hai thớt của cối xay thóc, nhằm điều chỉnh độ nghiền.
Tính từ:
- Nhỏ vụn, bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ: Mô tả trạng thái của một vật bị đập, cắt, hoặc làm cho vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy vót những chiếc giăm tre để làm đồ thủ công. (Anh ấy vót những mảnh tre nhỏ để làm đồ thủ công.)
- Âm thanh của cây kèn phụ thuộc vào chất lượng của chiếc giăm. (Âm thanh của cây kèn phụ thuộc vào chất lượng của cuống sậy.)
- Cối xay bị lỏng, cần tìm giăm để chèn lại. (Cối xay bị lỏng, cần tìm thanh tre nhỏ để chèn lại.)
Động từ:
- Ông cụ đang giăm cối để hạt gạo được xay nhỏ hơn. (Ông cụ đang chèn thanh tre vào cối để hạt gạo được xay nhỏ hơn.)
Tính từ:
- Con cá bị nấu quá nhừ, thịt đã rã giăm ra. (Con cá bị nấu quá nhừ, thịt đã rã nhỏ vụn ra.)
- Viên đá bị đập giăm sau cú va chạm. (Viên đá bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ sau cú va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giăm cối": Danh từ chỉ thanh tre nhỏ, mỏng dùng để chèn, điều chỉnh cối xay. Đây là một từ ghép phổ biến.
- Muốn xay bột mịn thì phải biết cách chèn giăm cối. (Muốn xay bột mịn thì phải biết cách chèn thanh tre điều chỉnh cối.)
"giăm kèn": Danh từ chỉ cuống sậy dùng trong các loại kèn. Đây là một từ ghép chuyên ngành.
- Nghệ nhân thay giăm kèn mới để âm thanh được trong trẻo hơn. (Nghệ nhân thay cuống sậy mới để âm thanh được trong trẻo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dăm: Cách viết/variant khác của "giăm", thường dùng với nghĩa mảnh nhỏ, vụn (ví dụ: dăm bông, dăm gỗ).
- Mảnh: Từ tổng quát hơn, chỉ một phần nhỏ tách ra từ vật lớn.
- Mảnh vụn/Vụn: Chỉ những phần rất nhỏ, đã vỡ nát.
Từ đồng nghĩa
- Mảnh (danh từ): Một phần nhỏ của vật thể.
- Vụn (tính từ/danh từ): Ở trạng thái nhỏ, nát.
- Chèn (động từ): Làm cho chặt bằng cách đặt vật khác vào khe hở.
Các cụm từ liên quan
- Đá giăm: Đá bị vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ.
- Con đường lát toàn đá giăm. (Con đường lát toàn đá vụn nhỏ.)
- Cá giăm/Xương giăm: Cá hoặc xương bị nát, rã ra thành nhiều mảnh nhỏ.
- Nồi canh cá rô giăm. (Nồi canh cá rô thịt đã nát nhừ.)
- d. Cuống sậy cắm vào kèn để thổi: Giăm kèn.
- I. d. 1. Mảnh nhọn: Giăm gỗ; Giăm tre. 2. "Giăm cối" nói tắt. II. đg. Chèn thớt cối xay thóc bằng mảnh tre nhỏ vót mỏng: Giăm cối xay.
- t. Nhỏ vụn: Cá rô giăm; Đá giăm; Xương giăm.