dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
giờ
Words Containing "giờ"
đánh giờ
bấm giờ
bao giờ
bấy giờ
bây giờ
Cần Giờ
canh giờ
chẳng bao giờ
chợ giời
chưa bao giờ
đến giờ
giập giờn
giờ ăn
giờ đây
giờ cao điểm
giờ chết
giờ chính quyền
giờ chơi
giờ chót
giờ g
giờ giấc
giở giời
giờ g.m.t
giờ hồn
giời
giời leo
giờ làm thêm
giờ lâu
giờn
giờ nghỉ
giờ ngọ
giờ phút
giờ rãnh
giờ thiên ân
góc giờ
hiện giờ
kẻ giờ
khí giời
không bao giờ
ki-lô-oát giờ
mát giời
mặt giời
múi giờ
nãy giờ
ngày giờ
oát giờ
phải giờ
quá giờ
thì giờ
thời giờ
tuần giờ
đúng giờ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...