gland

/glænd/
danh từ
  1. (giải phẫu) tuyến
    • lachrymal gland
      tuyến nước mắt
  2. (kỹ thuật) nắp đệm, miếng đệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gland"

gland
The doctor points to a diagram of a salivary gland.