gland
/glænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến: Một cơ quan trong cơ thể động vật hoặc con người có chức năng tổng hợp và tiết ra các chất cần thiết (như hormone, enzyme, mồ hôi, nước bọt). Các chất này có thể được tiết ra qua các ống dẫn hoặc trực tiếp vào máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thyroid is an important gland in the neck. (Tuyến giáp là một tuyến quan trọng ở cổ.)
- Sweat glands help regulate body temperature. (Các tuyến mồ hôi giúp điều hòa thân nhiệt.)
- The doctor examined the swollen gland under his jaw. (Bác sĩ kiểm tra tuyến bị sưng dưới hàm của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "endocrine gland": tuyến nội tiết (tiết hormone trực tiếp vào máu).
- The pituitary gland is a major endocrine gland. (Tuyến yên là một tuyến nội tiết chính.)
- "exocrine gland": tuyến ngoại tiết (tiết chất qua ống dẫn ra bề mặt cơ thể hoặc vào các khoang cơ thể).
- Salivary glands are exocrine glands. (Các tuyến nước bọt là tuyến ngoại tiết.)
- "glandular" (tính từ): thuộc về tuyến, có tính chất tuyến.
- He has a glandular fever. (Anh ấy bị sốt tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Glandular (adj): (thuộc) tuyến.
- Glandule (n): tuyến nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Organ: cơ quan (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gland).
- Secreting organ: cơ quan bài tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gland")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gland")
danh từ
- (giải phẫu) tuyến
- lachrymal glandtuyến nước mắt
- (kỹ thuật) nắp đệm, miếng đệm