glass eye

glass eye

A doctor holds a glass eye for a patient's examination.

Định nghĩa

Danh từ: - Mắt giả bằng thủy tinh: "glass eye" một bộ phận giả (prosthesis) hình dạng giống mắt người, được làm từ thủy tinh. được sử dụng để thay thế một mắt đã bị mất hoặc bị hỏng, giúp cải thiện ngoại hình cho người dùng.

dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy phải đeo một mắt giả bằng thủy tinh.)
  • (Mắt giả bằng thủy tinh trông rất thật đến nỗi không ai nhận ra nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a glass eye": một mắt giả bằng thủy tinh (thường dùng để chỉ tình trạng của ai đó).
    • The old sailor had a glass eye and a wooden leg. (Người thủy thủ già một mắt giả bằng thủy tinh một chân gỗ.)
  • "a glass eye" trong văn học: thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự giả tạo hoặc thiếu cảm xúc.
    • Her stare was like a glass eyecold and lifeless. (Ánh nhìn của ấy giống như một mắt giả bằng thủy tinhlạnh lùng hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial eye (n): mắt nhân tạo (thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết làm từ thủy tinh).
    • Modern artificial eyes are often made of acrylic, not glass. (Mắt nhân tạo hiện đại thường được làm từ acrylic, không phải thủy tinh.)
  • Prosthetic eye (n): mắt giả (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
    • He was fitted with a prosthetic eye after surgery. (Anh ấy được lắp mắt giả sau ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mắt giả: thuật ngữ phổ thông dùng để chỉ bất kỳ loại mắt nhân tạo nào.
  • Mắt thủy tinh: cách gọi truyền thống, nhấn mạnh chất liệu thủy tinh.
Thành ngữ liên quan
  • "A glass eye" (thành ngữ): đôi khi được dùng để chỉ một người có vẻ ngoài lạnh lùng hoặccảm.
    • Don't trust him; he has a glass eye. (Đừng tin anh ta; anh ta một mắt giả bằng thủy tinh — ý nói anh ta lạnh lùng, khó đoán.)