glossa

glossa

The student examines the glossa in the biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Lưỡi (trong ngữ cảnh giải phẫu học): "glossa" chỉ một khối có thể di động, được bao phủ bởi màng nhầy nằm trong khoang miệng. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học hoặc sinh học để chỉ cơ quan vị giác phát âm.

dụ sử dụng
  • (Lưỡi rất cần thiết cho việc nếm nuốt.)
  • (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossa" trong ngôn ngữ học: Đôi khi được dùng để chỉ một ngôn ngữ hoặc phương ngữ cụ thể (từ gốc Hy Lạp "glōssa" có nghĩa "ngôn ngữ").

    • The term "glossa" is used in linguistics to refer to a specific language. (Thuật ngữ "glossa" được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ một ngôn ngữ cụ thể.)
  • "glossa" trong động vật học: Chỉ cơ quan tương tự lưỡimột số loài động vật không xương sống, nhưong hoặc ốc sên.

    • Bees use their glossa to collect nectar. (Ong sử dụng lưỡi của chúng để thu thập mật hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossal (tính từ): Thuộc về lưỡi.

    • The glossal muscles control tongue movement. (Các lưỡi điều khiển chuyển động của lưỡi.)
  • Glossitis (danh từ): Viêm lưỡi.

    • Glossitis can cause pain and swelling. (Viêm lưỡi có thể gây đau sưng.)
  • Glossectomy (danh từ): Phẫu thuật cắt bỏ lưỡi.

    • A glossectomy is performed in cases of severe tongue cancer. (Phẫu thuật cắt bỏ lưỡi được thực hiện trong các trường hợp ung thư lưỡi nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tongue (danh từ): Lưỡi (thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
  • Lingua (danh từ): Lưỡi (từ Latinh, thường dùng trong giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "glossa", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mô tả hành động của lưỡi: - Stick out one's glossa: Thè lưỡi ra. - The child stuck out his glossa at the doctor. (Đứa trẻ thè lưỡi ra với bác sĩ.)

  • Bite one's glossa: Cắn lưỡi (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng kiềm chế nói).
    • He had to bite his glossa to avoid arguing. (Anh ấy phải cắn lưỡi để tránh tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold one's glossa: Giữ im lặng.

    • She held her glossa during the heated debate. ( ấy giữ im lặng trong suốt cuộc tranh luận gay gắt.)
  • A glossa of fire: Lưỡi lửa (ám chỉ khả năng nói chuyện hùng biện).

    • His speech was a glossa of fire, inspiring everyone. (Bài phát biểu của anh ấy một lưỡi lửa, truyền cảm hứng cho mọi người.)