glass wool
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Bông thủy tinh: "glass wool" là một loại vật liệu cách nhiệt và cách âm, được sản xuất bằng cách kéo sợi thủy tinh nóng chảy thành những sợi mảnh, sau đó kết tụ lại với nhau thành các khối hoặc tấm xốp, trông giống như bông hoặc len.
Ví dụ sử dụng
- (Bông thủy tinh thường được dùng để cách nhiệt cho các tòa nhà và đường ống.)
- (Công nhân phải đeo găng tay bảo hộ khi xử lý bông thủy tinh vì các sợi có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be made of glass wool": được làm từ bông thủy tinh.
- The insulation in the attic is made of glass wool. (Lớp cách nhiệt trên gác mái được làm từ bông thủy tinh.)
"to install glass wool": lắp đặt bông thủy tinh.
- The contractor installed glass wool in the walls to reduce noise. (Nhà thầu đã lắp đặt bông thủy tinh trong tường để giảm tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
Fiberglass (n): sợi thủy tinh (vật liệu tổng hợp từ thủy tinh, thường dùng làm vật liệu cách nhiệt hoặc chế tạo sản phẩm).
- Fiberglass is stronger than glass wool but more expensive. (Sợi thủy tinh bền hơn bông thủy tinh nhưng đắt hơn.)
Mineral wool (n): bông khoáng (một loại vật liệu cách nhiệt tương tự, làm từ đá hoặc xỉ lò cao).
- Mineral wool is often used as an alternative to glass wool. (Bông khoáng thường được dùng như một giải pháp thay thế bông thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Insulation wool: bông cách nhiệt.
- Glass fiber insulation: vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glass wool".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glass wool".