dính

adj
  1. sticky; gluey; gummy
    • dính như keo
      sticky like glue
verb
  1. to stick; to glue
    • hai tờ giấy dính vào nhau
      Tow sheets of paper stuck together
  2. To be involed in

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dính
Một miếng kẹo dính vào tay của em bé.