going away
Định nghĩa
Danh từ (noun): - Sự ra đi, sự rời khỏi: "going away" chỉ hành động hoặc quá trình rời khỏi một nơi nào đó. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh khoảnh khắc hoặc sự kiện của việc ra đi. - Sự khởi hành: Đặc biệt trong ngữ cảnh du lịch hoặc chuyển đi, "going away" mô tả hành động bắt đầu một cuộc hành trình xa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự ra đi của các vị khách diễn ra yên tĩnh và có trật tự.)
- (Sự ra đi của cô ấy đã gây ra nhiều nỗi buồn trong số bạn bè cô.)
- (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ cho sự ra đi của anh ấy trước khi anh chuyển đến Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "going away gift": quà tặng chia tay, thường được tặng cho ai đó khi họ rời khỏi một nơi làm việc, trường học hoặc cộng đồng.
- Colleagues gave him a nice going away gift. (Đồng nghiệp đã tặng anh ấy một món quà chia tay đẹp.)
- "going away party": tiệc chia tay, tổ chức để tiễn ai đó trước khi họ đi xa.
- The team organized a going away party for the retiring manager. (Nhóm đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho người quản lý sắp nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Going (adj): đang diễn ra, đang hoạt động.
- The project is still going. (Dự án vẫn đang tiếp diễn.)
- Away (adv): xa, cách xa.
- He walked away from the house. (Anh ấy đi xa khỏi ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Departure (n): sự khởi hành, sự ra đi.
- The departure of the train was delayed. (Sự khởi hành của tàu bị trì hoãn.)
- Leaving (n): sự rời khỏi.
- His leaving was unexpected. (Sự rời khỏi của anh ấy thật bất ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go away: rời đi, biến mất.
- Please go away and leave me alone. (Làm ơn hãy đi đi và để tôi yên.)
- Go away with: mang đi, lấy đi.
- He went away with my umbrella. (Anh ấy đã mang đi chiếc ô của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Going away gift: (đã giải thích ở trên).
- Going away party: (đã giải thích ở trên).