dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

gorge

Words Mentioning "gorge"

bỏng
chẹn
chẹt
cổ họng
cứa cổ
cườm
è cổ
đèo
giọng
gươm
ha hả
hẻm
họng
khé cổ
mắc xương
ngạc
ngắc
nịt vú
nóng bỏng
rã họng
rãnh
tự vẫn
ứ
ứ
xu-chiêng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...