chẹt

  1. serrer fortement
    • Chẹt cổ
      serrer fortement la gorge
  2. écraser
    • Bị ô chẹt
      être écrasé par une auto
  3. rançonner
    • Bị người bán hàng chẹt
      être rançonner par le vendeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chẹt
Xe tải chẹt một chiếc xe đạp trên đường.