gouverné

Học thuật
Thân thiện
gouverné

Les gouvernés écoutent attentivement le discours du dirigeant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: les gouvernés):
    • Những người dưới quyền cai trị: Chỉ tập thể những người dân sống dưới sự cai quản, quảncủa một chính quyền, nhà nước hoặc người lãnh đạo. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ giữa người cai trị (le gouvernant) đối tượng bị cai trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pouvoir doit tenir compte de l'avis des gouvernés. (Chính quyền phải tính đến ý kiến của những người dân dưới quyền cai trị.)
    • Les droits et les devoirs des gouvernés sont inscrits dans la constitution. (Quyền lợi nghĩa vụ của người dân được ghi trong hiến pháp.)
    • Une bonne politique cherche le bien-être des gouvernés. (Một chính sách tốt tìm kiếm sự an sinh cho những người bị cai trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les gouvernés vs. les gouvernants": Đâymột cặp từ đối lập thường dùng trong chính trị học xã hội học để phân biệt rõ ràng giữa hai nhóm: người cai trị người bị cai trị.
    • La relation entre gouvernants et gouvernés est au cœur de la philosophie politique. (Mối quan hệ giữa người cai trị người bị cai trịtrọng tâm của triết học chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouverner (động từ): cai trị, lãnh đạo, điều khiển.

    • Il est difficile de bien gouverner un grand pays. (Rất khó để cai trị tốt một đất nước rộng lớn.)
  • Gouvernant, e (danh từ): người cai trị, nhà cầm quyền.

    • Les gouvernants ont une grande responsabilité. (Những người cai trị trách nhiệm rất lớn.)
  • Gouvernement (danh từ): chính phủ, sự cai trị.

    • Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures. (Chính phủ đã công bố những biện pháp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Les administrés: những người dân được quản lý (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
  • Les citoyens: công dân (nhấn mạnh quyền công dân hơn là vị thế bị cai trị).
  • La population: dân số, người dân (nghĩa rộng trung lập hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Gouverné" là một danh từ mang sắc thái khá trang trọng thường được dùng trong văn bản chính trị, triết học, xã hội học. có thể mang hàm ý về một mối quan hệ quyền lực không cân bằng.
  • Ngữ cảnh: Từ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "les citoyens" (công dân) hoặc "la population" (người dân) thay thế.
gouverné

Les gouvernés écoutent attentivement le discours du dirigeant.

danh từ
  1. Les gouvernés+ những người dưới quyền cai trị