gpa

gpa

A student checks her GPA on her laptop screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Điểm trung bình tích lũy: "GPA" viết tắt của "grade point average", dùng để chỉ điểm trung bình các môn học của một sinh viên tại trường cao đẳng hoặc đại học, được tính bằng cách chia tổng số điểm (grade points) đạt được cho tổng số tín chỉ đã học.
dụ sử dụng
  • (Điểm trung bình tích lũy của ấy 3.8, một con số xuất sắc.)
  • (Để duy trì điểm trung bình tích lũy cao, bạn cần học tập đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cumulative GPA": điểm trung bình tích lũy toàn khóa.

    • His cumulative GPA after four years is 3.5. (Điểm trung bình tích lũy toàn khóa của anh ấy sau bốn năm 3.5.)
  • "semester GPA": điểm trung bình học kỳ.

    • She achieved a 4.0 semester GPA last term. ( ấy đạt điểm trung bình học kỳ 4.0 vào học kỳ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Grade point average (cụm danh từ): dạng đầy đủ của GPA.
  • GPA scale (danh từ): thang điểm GPA (thường 4.0 hoặc 4.3).
Từ đồng nghĩa
  • Average mark: điểm trung bình (thường dùng trong bối cảnh giáo dục phổ thông).
  • Academic index: chỉ số học tập (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Boost one's GPA: nâng cao điểm trung bình tích lũy.

    • He took extra classes to boost his GPA. (Anh ấy tham gia các lớp học thêm để nâng cao điểm trung bình tích lũy.)
  • GPA killer: môn học hoặc yếu tố làm giảm điểm trung bình.

    • That difficult math class is a GPA killer for many students. (Lớp toán khó đó yếu tố làm giảm điểm trung bình của nhiều sinh viên.)