gpo

gpo

A clerk at the GPO prepares a stack of official documents for distribution.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cơ quan in ấn đóng sách của chính phủ liên bang: "gpo" (viết tắt của Government Publishing Office) một cơ quan thuộc nhánh lập pháp của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ in ấn đóng sách cho Quốc hội các bộ, ngành, cơ quan của chính quyền liên bang.

dụ sử dụng
  • (GPO đảm bảo rằng tất cả các tài liệu chính phủ được in chính xác phân phối đến công chúng.)
  • (Quốc hội dựa vào GPO để sản xuất các báo cáo chính thức hồ sơ lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gpo publications": các ấn phẩm do GPO phát hành, bao gồm sách, báo cáo, tài liệu chính thức.

    • Researchers often consult gpo publications for reliable data on federal policies. (Các nhà nghiên cứu thường tra cứu các ấn phẩm của GPO để dữ liệu đáng tin cậy về các chính sách liên bang.)
  • "gpo access": quyền truy cập vào các dịch vụ hoặc tài liệu của GPO.

    • The library provides gpo access to all citizens for viewing government documents. (Thư viện cung cấp quyền truy cập GPO cho mọi công dân để xem tài liệu chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Government Publishing Office: tên đầy đủ của "gpo", dùng trong văn bản chính thức.

    • The Government Publishing Office was established in 1860. (Văn phòng Xuất bản Chính phủ được thành lập vào năm 1860.)
  • GPO (viết tắt): dạng rút gọn, thường được dùng trong giao tiếp hành chính hoặc kỹ thuật.

Từ đồng nghĩa
  • Printing office: văn phòng in ấn (nghĩa chung, không đặc thù cho chính phủ).
  • Government printer: nhà in chính phủ (tương tự nhưng ít chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print through the gpo: in ấn thông qua GPO.
    • All federal agencies must print through the gpo to ensure compliance with standards. (Tất cả các cơ quan liên bang phải in ấn thông qua GPO để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • As official as a gpo document: rất chính thức, không thể nghi ngờ (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh tính xác thực).
    • His signature is as official as a gpo document. (Chữ ký của ông ấy chính thức như một tài liệu của GPO.)