khàn

  1. (jeu) poque (dans le jeu de cent vingt cartes)
  2. voilé; rogommeux; qui graille
  3. xem nằm khàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khàn
Giọng nói của anh ấy bị khàn sau khi hát quá nhiều.