grippé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Bị cúm: Dùng để mô tả trạng thái của một người đang mắc bệnh cúm.
- (Cơ khí, cơ học) Bị rít, bị kẹt: Dùng để mô tả một bộ phận máy móc bị kẹt cứng, không vận hành trơn tru được.
Danh từ:
- Người bị cúm: Chỉ một cá nhân đang mắc bệnh cúm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est grippé depuis trois jours. (Anh ấy bị cúm đã ba ngày rồi.)
- La porte est grippée, il faut huiler la serrure. (Cánh cửa bị rít/kẹt, cần phải tra dầu vào ổ khóa.)
Danh từ:
- C'est un grippé, il doit se reposer. (Đó là một người bị cúm, anh ta cần phải nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être grippé": là cụm động từ-tính từ phổ biến nhất, có nghĩa là "bị cúm".
- Je ne peux pas venir, je suis grippé. (Tôi không thể đến được, tôi bị cúm.)
"Visage grippé" / "Faciès grippé": nét mặt nhăn nhó, hốc hác (như của người bị cúm hoặc đau khổ).
- Il avait un faciès grippé après cette mauvaise nouvelle. (Anh ta có một nét mặt nhăn nhó hốc hác sau tin xấu đó.)
Biến thể và từ liên quan
Grippe (danh từ giống cái): bệnh cúm.
- La grippe saisonnière. (Bệnh cúm theo mùa.)
Gripper (động từ): làm kẹt, làm rít (cơ khí); (thông tục) mắc cúm.
- L'humidité a grippé le mécanisme. (Độ ẩm đã làm kẹt cơ cấu máy.)
- J'ai grippé après être sorti sous la pluie. (Tôi bị cúm sau khi ra ngoài trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Enrhumé (tính từ): bị cảm lạnh (thường nhẹ hơn "grippé").
- Enrayé (tính từ): bị kẹt, bị tắc (dùng cho máy móc, tương tự nghĩa cơ khí của "grippé").
Cụm từ liên quan
"Attraper la grippe": bị mắc bệnh cúm.
- Il a attrapé la grippe en voyage. (Anh ta bị mắc bệnh cúm khi đang đi du lịch.)
"Être cloué au lit par la grippe": bị cúm nặng phải nằm liệt giường.
- Elle est grippée et clouée au lit. (Cô ấy bị cúm và phải nằm liệt giường.)
tính từ
- (y học) bị cúm
- (cơ khí, cơ học) bị rít
- faciès grippénét mặt nhăn nhó hốc hác
danh từ
- người bị cúm