grippé

Học thuật
Thân thiện
grippé

Il est grippé et reste au lit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Bị cúm: Dùng để mô tả trạng thái của một người đang mắc bệnh cúm.
    • (Cơ khí, cơ học) Bị rít, bị kẹt: Dùng để mô tả một bộ phận máy móc bị kẹt cứng, không vận hành trơn tru được.
  2. Danh từ:

    • Người bị cúm: Chỉ một cá nhân đang mắc bệnh cúm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est grippé depuis trois jours. (Anh ấy bị cúm đã ba ngày rồi.)
    • La porte est grippée, il faut huiler la serrure. (Cánh cửa bị rít/kẹt, cần phải tra dầu vào ổ khóa.)
  • Danh từ:

    • C'est un grippé, il doit se reposer. (Đómột người bị cúm, anh ta cần phải nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être grippé": là cụm động từ-tính từ phổ biến nhất, có nghĩa là "bị cúm".

    • Je ne peux pas venir, je suis grippé. (Tôi không thể đến được, tôi bị cúm.)
  • "Visage grippé" / "Faciès grippé": nét mặt nhăn nhó, hốc hác (như của người bị cúm hoặc đau khổ).

    • Il avait un faciès grippé après cette mauvaise nouvelle. (Anh ta có một nét mặt nhăn nhó hốc hác sau tin xấu đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Grippe (danh từ giống cái): bệnh cúm.

    • La grippe saisonnière. (Bệnh cúm theo mùa.)
  • Gripper (động từ): làm kẹt, làm rít (cơ khí); (thông tục) mắc cúm.

    • L'humidité a grippé le mécanisme. (Độ ẩm đã làm kẹt cơ cấu máy.)
    • J'ai grippé après être sorti sous la pluie. (Tôi bị cúm sau khi ra ngoài trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrhumé (tính từ): bị cảm lạnh (thường nhẹ hơn "grippé").
  • Enrayé (tính từ): bị kẹt, bị tắc (dùng cho máy móc, tương tự nghĩa cơ khí của "grippé").
Cụm từ liên quan
  • "Attraper la grippe": bị mắc bệnh cúm.

    • Il a attrapé la grippe en voyage. (Anh ta bị mắc bệnh cúm khi đang đi du lịch.)
  • "Être cloué au lit par la grippe": bị cúm nặng phải nằm liệt giường.

    • Elle est grippée et clouée au lit. ( ấy bị cúm phải nằm liệt giường.)
grippé

Il est grippé et reste au lit.

tính từ
  1. (y học) bị cúm
  2. (cơ khí, cơ học) bị rít
    • faciès grippé
      nét mặt nhăn nhó hốc hác
danh từ
  1. người bị cúm