grisou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khí mỏ: Chỉ một loại khí dễ cháy, dễ nổ, thường có trong các mỏ than. Đây là tên gọi phổ biến trong ngành khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les mineurs redoutent les coups de grisou. (Những người thợ mỏ sợ các vụ nổ khí mỏ.)
- La détection du grisou est essentielle pour la sécurité. (Việc phát hiện khí mỏ là điều cần thiết cho an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coup de grisou": Vụ nổ khí mỏ, một tai nạn nghiêm trọng trong hầm mỏ do khí này bắt lửa.
- L'histoire minière est marquée par de nombreux coups de grisou. (Lịch sử ngành mỏ ghi nhận nhiều vụ nổ khí mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaz de mine: (Cụm danh từ) Khí mỏ, một cách gọi khác, mang tính kỹ thuật hơn.
- Méthane: (Danh từ giống đực) Mê-tan, là thành phần chính của .
Từ đồng nghĩa
- Gaz explosif: Khí gây nổ.
- Feu grisou: Lửa khí mỏ (chỉ hiện tượng cháy/nổ).
Lưu ý
- là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khai thác mỏ và an toàn lao động. Từ này không có nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- khí mỏ