groucho

groucho

A man wears a Groucho mask at a costume party.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Groucho: Chỉ một danh từ riêng, dùng để nói về một danh hài người Mỹ, một trong bốn anh em nhà Marx, người đã cùng nhau tạo nên những bộ phim nổi tiếng từ năm 1890 đến 1977. Tên thật của ông Julius Henry Marx, nổi bật với bộ ria mép giả, điếu xì gà lối diễn hài hước, châm biếm.

dụ sử dụng
  • (Groucho Marx nổi tiếng với sự hóm hỉnh nhanh nhạy bộ ria mép đặc trưng.)
  • (Nhiều câu chuyện cười của Groucho vẫn được trích dẫn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groucho glasses": Kính Groucho, một loại kính giả mũi ria mép gắn liền, thường được dùng trong các bữa tiệc hóa trang hoặc để tạo hiệu ứng hài hước.
    • He wore Groucho glasses to the costume party. (Anh ấy đeo kính Groucho đến bữa tiệc hóa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Groucho-esque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Groucho Marx, thường hài hước, châm biếm.
    • His sense of humor is very Groucho-esque. (Khiếu hài hước của anh ấy rất giống phong cách Groucho.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedian: Danh hài (chỉ chung những người làm nghề hài kịch).
  • Marx brother: Anh em nhà Marx (chỉ một trong bốn anh em, bao gồm Groucho, Harpo, Chico, Zeppo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Groucho" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Groucho" không phải từ vựng thông dụng trong thành ngữ tiếng Anh.