grêlé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị rỗ, có sẹo rỗ: Dùng để mô tả làn da, đặc biệt là trên mặt, có những vết lõm nhỏ, thường là hậu quả của bệnh đậu mùa.
- Có đốm lõm, có vết lõm li ti: Có thể mô tả một bề mặt không bằng phẳng, có những chỗ lõm nhỏ li ti, giống như bị mưa đá (grêle) làm hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a le visage grêlé depuis son enfance. (Anh ấy có khuôn mặt bị rỗ từ thời thơ ấu.)
- La peinture sur le vieux mur est grêlée. (Lớp sơn trên bức tường cũ bị lỗ chỗ.)
- Une peau grêlée par la maladie. (Làn da bị rỗ do bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grêlé" có thể được dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ để mô tả thứ gì đó bị ảnh hưởng xấu, để lại dấu vết tiêu cực.
- Une réputation grêlée par le scandale. (Một danh tiếng bị tổn hại bởi scandal.)
Biến thể và từ gần giống
- Grêle (danh từ giống cái): Mưa đá.
- Grêler (động từ): Mưa đá; (nghĩa bóng) làm hư hại, tàn phá.
- La tempête a grêlé les cultures. (Cơn bão với mưa đá đã tàn phá mùa màng.)
- Criblé (tính từ): Đầy lỗ, lỗ chỗ (nghĩa rộng hơn, có thể do đạn, vết đâm, v.v.).
- Piqué (tính từ): Có những chấm nhỏ, bị thủng lỗ li ti (thường dùng cho vải, kim loại, hoặc da do côn trùng đốt).
Từ đồng nghĩa
- Criblé de trous: Đầy lỗ, lỗ chỗ.
- Marqué par la petite vérole: Có sẹo do bệnh đậu mùa.
- Piqueté: Có chấm, lỗ li ti.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn mịn, phẳng.
- Uni: Đều, bằng phẳng.
- Lisse comme un miroir: Nhẵn như gương.