guère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Ne... guère) Ít; không nhiều; không lâu: Dùng trong cấu trúc phủ định với "ne" để diễn tả một số lượng, mức độ hoặc thời gian rất ít, gần như không.
- (Ne... guère que) Hầu như chỉ; chỉ: Dùng để nhấn mạnh rằng số lượng hoặc phạm vi gần như bị giới hạn vào một thứ duy nhất hoặc rất nhỏ.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Nhiều, lắm: Nghĩa cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
(Ne... guère):
- Il n'est guère attentif. (Nó ít chăm chú.)
- Je ne le connais guère. (Tôi ít biết nó.)
- Vous ne venez guère nous voir. (Anh ít đến thăm chúng tôi.)
- La paix ne dure guère. (Hòa bình không được lâu.)
(Ne... guère que):
- Il n'y a guère que deux heures qu'elle est partie. (Cô ta đi chỉ mới hai giờ thôi.)
(Nghĩa cổ):
- Il a disparu sans qu'on sache guère ce qu'il est devenu. (Hắn biến mất không rõ lắm là đã ra thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guère" hầu như luôn đi kèm với "ne" để tạo thành cấu trúc phủ định. Đây là một phó từ phủ định cổ điển, tương tự như "pas" nhưng mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn, nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc thiếu vắng.
- Trong văn nói hiện đại, "guère" thường được thay thế bằng các cụm như "pas beaucoup" (không nhiều) hoặc "pas très" (không lắm), nhưng "guère" vẫn được dùng trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- À peine: Hầu như không, vừa mới. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về thời gian hoặc mức độ).
- J'ai à peine fini. (Tôi vừa mới xong / Tôi hầu như chưa xong.)
- Peu: Ít. (Từ đồng nghĩa cơ bản, nhưng "peu" có thể đứng một mình, trong khi "guère" cần "ne").
- Je le connais peu. (Tôi biết nó ít.)
Từ đồng nghĩa
- Peu (adv): Ít.
- À peine (adv): Hầu như không, vừa mới.
- Pas beaucoup (adv): Không nhiều. (Cách nói thông tục phổ biến thay cho "ne... guère").
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Ne... guère plus: Không hơn là bao, cũng chẳng hơn mấy.
- Il n'est guère plus grand que son frère. (Nó cũng chẳng cao hơn anh trai nó là mấy.)
- Ne... guère moins: Không kém là bao.
- Ce problème n'est guère moins compliqué. (Vấn đề này cũng chẳng kém phức tạp là bao.)
Thành ngữ liên quan
- N'avoir guère le temps: Hầu như không có thời gian.
- Je n'ai guère le temps de me reposer. (Tôi hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.)
- Ne servir à guère: Chẳng có ích lợi gì mấy.
- Ces vieux outils ne servent plus à guère. (Những công cụ cũ này chẳng còn có ích gì mấy nữa.)
phó từ
- (Ne... guère) ít; không lâu
- Il n'est guère attentifnó ít chăm chú
- Je ne le connais guèretôi ít biết nó
- Vous ne venez guère nous voiranh ít đến thăm chúng tôi
- La paix ne dure guèrehòa bình không được lâu
- (Ne... guère que) hầu như chỉ, chỉ
- Il n'y a guère que deux heures qu'elle est partiecô ta đi chỉ mới hai giờ thôi
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhiều, lắm
- Il a disparu sans qu'on sache guère ce qu'il est devenuhắn biến mất không rõ lắm là đã ra thế nào