guai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã đẻ hết trứng (dùng cho cá trích): Từ "guai" mô tả một con cá trích cái đã đẻ trứng xong, không còn trứng trong bụng.
    • Đã hết sẹ (dùng cho cá trích): "Guai" cũng có nghĩacá trích đã hết mùa sinh sản, thân hình trở nên gầy ít mỡ hơn sau khi đẻ trứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pêcheurs trient les harengs et séparent les guais. (Những người đánh cá phân loại cá trích tách riêng những con đã đẻ hết trứng.)
    • La chair du hareng guai est moins grasse. (Thịt của cá trích đã hết sẻ thì ít mỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hareng guai": Cụm danh từ cố định trong ngành đánh bắt chế biến , dùng để chỉ loại cá trích cụ thể này.
    • Le hareng guai est souvent salé ou fumé. (Cá trích đã đẻ trứng thường được ướp muối hoặc hun khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Hareng (danh từ giống đực): cá trích.
  • Harenguet (danh từ giống đực): cá trích non, cá trích nhỏ.
  • Hareng saur (danh từ giống đực): cá trích hun khói.
Từ đồng nghĩa
  • Épuisé (nghĩa trong ngữ cảnh này): kiệt sức, cạn kiệt (dùng để mô tả tình trạng của sau mùa sinh sản).
  • Vidé (nghĩa trong ngữ cảnh này): rỗng, đã hết (ám chỉ bụng không còn trứng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "guai" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngư nghiệp, ngành chế biến thủy sản hoặc trong các công thức nấu ăn liên quan đến cá trích. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này hầu như luôn đi kèm với danh từ "hareng" (cá trích) để tạo thành cụm danh từ "hareng guai".
tính từ
  1. (Hareng guai) cá trích đã đẻ (hết trứng); cá trích đã hết sẹ