guarneri

guarneri

A luthier carefully restores a Guarneri violin in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của một gia đình nghệ nhân làm đàn violin người Ý: "Guarneri" (hay Guarnerius) họ của một dòng họ nổi tiếng trong lịch sử chế tác đàn violin ở Cremona, Ý, từ thế kỷ 17-18.
    • Cây đàn violin do gia đình Guarneri chế tạo: "Guarneri" cũng dùng để chỉ những cây đàn violin xuất xứ từ xưởng của gia đình này, đặc biệt các cây đàn của Andrea Guarneri cháu nội của ông, Giuseppe Guarneri (thường được gọi là "del Gesù").
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Guarneri family produced some of the finest violins in history. (Gia đình Guarneri đã sản xuất ra một số cây đàn violin tinh xảo nhất trong lịch sử.)
    • He owns a rare Guarneri violin from the 18th century. (Anh ấy sở hữu một cây đàn violin Guarneri hiếm có từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guarneri" như một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc: Khi nhắc đến "Guarneri", người yêu nhạc thường nói về chất lượng âm thanh đặc biệt, mạnh mẽ ấm áp của những cây đàn này, khác biệt với đàn Stradivarius.
    • Many professional violinists prefer a Guarneri for its powerful projection. (Nhiều nghệ sĩ violin chuyên nghiệp ưa chuộng đàn Guarneri khả năng phát âm mạnh mẽ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Guarnerius (danh từ): Dạng Latin hóa của "Guarneri", thường được dùng trong các tài liệu cổ điển hoặc trên nhãn đàn.
    • The label inside the violin reads 'Guarnerius' as the maker's name. (Nhãn bên trong cây đàn violin ghi tên người chế tác 'Guarnerius'.)
Từ đồng nghĩa
  • Stradivari (danh từ riêng): Một dòng họ chế tác đàn violin nổi tiếng khác, thường được so sánh với Guarneri.
  • Del Gesù (danh từ riêng): Biệt danh của Giuseppe Guarneri, người nổi tiếng nhất trong gia đình Guarneri, để phân biệt với các thành viên khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Guarneri" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Guarneri" chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.