guy rope
Định nghĩa
Danh từ: Dây néo, dây căng (thường dùng để giữ cố định một vật, đặc biệt là lều).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần siết chặt các dây néo của lều để đảm bảo nó không bị thổi bay trong gió.)
- (Dây néo bị đứt, khiến lều bị sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure with guy ropes": cố định bằng dây néo.
- The tall antenna was secured with several guy ropes to prevent it from swaying. (Cột ăng-ten cao được cố định bằng nhiều dây néo để tránh bị đung đưa.)
"guy rope tension": độ căng của dây néo.
- Adjust the guy rope tension to keep the tent stable on uneven ground. (Điều chỉnh độ căng của dây néo để giữ lều ổn định trên mặt đất không bằng phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Guy line (n): dây néo (cũng là dây căng lều, thường dùng thay thế cho "guy rope").
- The guy lines are tangled; we need to untie them. (Các dây néo bị rối; chúng ta cần tháo chúng ra.)
Rope (n): dây thừng (từ tổng quát hơn, không nhất thiết là dây néo).
- He used a thick rope to pull the boat ashore. (Anh ấy dùng một sợi dây thừng dày để kéo thuyền lên bờ.)
Từ đồng nghĩa
Guy cable: dây cáp néo (thường dùng cho vật nặng hơn như tháp, cột buồm).
- The radio tower is supported by steel guy cables. (Tháp radio được hỗ trợ bởi các dây cáp néo bằng thép.)
Tent peg rope: dây cọc lều (nhấn mạnh vào phần dây kết nối với cọc lều).
- The tent peg rope was too short to reach the ground. (Dây cọc lều quá ngắn để chạm tới mặt đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tie down (v): buộc chặt, cố định (bằng dây néo).
- We tied down the tent with extra guy ropes to withstand the storm. (Chúng tôi buộc chặt lều bằng thêm dây néo để chịu được bão.)
Stake out (v): căng dây (dùng cọc để cố định lều).
- They staked out the tent before attaching the guy ropes. (Họ đã căng dây lều trước khi gắn các dây néo.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the guy ropes: kéo dây néo (nghĩa đen là điều chỉnh dây; nghĩa bóng có thể dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một tình huống, nhưng hiếm khi dùng).
- In the team, he always pulls the guy ropes to keep things balanced. (Trong nhóm, anh ấy luôn kéo dây néo để mọi thứ cân bằng.)