gấp

verb
  1. to fold; to close; to shut
adj
  1. pressing; urgent; hurry
    • không gấp
      there is no hurry

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gấp"

gấp
Một cô bé đang gấp một con hạc giấy màu vàng.