hâler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rám (da): Chỉ hành động của mặt trời hoặc gió biển làm cho da trở nên sạm màu, nâu hoặc đỏ.
- Phơi khô (bằng nắng và gió): Dùng để chỉ việc làm khô một thứ gì đó (như cá, quần áo) bằng cách phơi dưới ánh nắng mặt trời và gió.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soleil de l'été hâle rapidement la peau. (Nắng mùa hè làm rám da rất nhanh.)
- Les pêcheurs hâlent le poisson sur le port. (Những người đánh cá phơi khô cá ở bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se hâler" (động từ phản thân): Tự làm cho mình bị rám nắng, phơi nắng để da sạm màu.
- Elle aime se hâler sur la plage. (Cô ấy thích phơi nắng trên bãi biển để da rám nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Hâlé, hâlée (tính từ): Bị rám nắng, có làn da sạm nắng.
- Il est revenu de vacances avec un teint hâlé. (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với một làn da rám nắng.)
Hâlage (danh từ): Sự phơi khô (cá, quần áo...).
Từ đồng nghĩa
- Bronzer: Làm rám nắng, làm cho da có màu nâu (thường dùng với nghĩa tích cực hơn).
- Dessécher: Làm khô, làm khô cằn.
Lưu ý
- Từ "hâler" này dễ bị nhầm lẫn với động từ "haler" (có dấu mũ circonflexe khác) có nghĩa là "kéo, giật". Cần chú ý đến dấu mũ circonflexe (^) trên chữ "a".
ngoại động từ
- làm rám
- Le soleil hâle le visagenắng làm rám mặt
- Allée, aller, haler