hòm

  1. caisse; malle; coffre
  2. cercueil
    • tay hòm chìa khóa
      les cordons de la bourse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hòm"

hòm
Một người đàn ông đặt những cuốn sách cũ vào chiếc hòm bằng gỗ.