hũm

Học thuật
Thân thiện
hũm

Một con chim nhỏ đang uống nước từ hũm nước trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũng nước nhỏ nông: Một chỗ trũng, thường tự nhiên, chứa một lượng nước nhỏ, nông, có thể hình thành sau cơn mưa hoặc do địa hình. dụ: Hũm nướcbãi cỏ.
    • Chỗ lõm, chỗ trũng nhỏ: Nghĩa mở rộng, chỉ một chỗ lõm xuống, một vết lõm nhỏ trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau trận mưa, trên đường đất xuất hiện nhiều hũm nước. (Sau cơn mưa, trên đường đất xuất hiện nhiều vũng nước nhỏ.)
    • Con trâu nằm ngủ trong cái hũm mát rượi. (Con trâu nằm ngủ trong chỗ trũng mát mẻ.)
    • Bánh xe để lại những hũm nhỏ trên mặt đường sình lầy. (Bánh xe để lại những vết lõm nhỏ trên mặt đường lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hũm hĩnh": (tính từ) dùng để miêu tả địa hình lồi lõm, nhiều chỗ trũng chỗ cao.
    • Con đường mòn hũm hĩnh khó đi. (Con đường mòn lồi lõm khó đi.)
  • "hũm hoác": (tính từ) miêu tả cái đó rỗng, trống hoác hoặc một lỗ hổng lớn.
    • Cánh cửa gỗ mục nát, hũm hoác một lỗ lớn. (Cánh cửa gỗ mục nát, trống hoác một lỗ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vũng (danh từ): Chỗ trũng chứa nước, thường rộng sâu hơn hũm. dụ: vũng nước, vũng lầy.
  • Hố (danh từ): Chỗ lõm sâu xuống, kích thước độ sâu thường lớn hơn hũm. dụ: hố bom, hố ga.
  • Lõm (tính từ/danh từ): Chỗ bị lõm vào, không nhất thiết nước. dụ: lõm, chỗ lõm trên tường.
Từ đồng nghĩa
  • Vũng nước nhỏ: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự.
  • Ao nhỏ: Chỗ nước đọng nhỏ, ít di chuyển.
  • Chỗ trũng: Nơi địa hình thấp hơn xung quanh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hũm". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, miêu tả địa hình hoặc vũng nước cụ thể.
hũm

Một con chim nhỏ đang uống nước từ hũm nước trong vườn.

  1. d. Vũng nhỏ nông: Hũm nướcbãi cỏ.