chụm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa các vật lại gần nhau, tập trung vào một điểm chung: Hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ từ vị trí tách rời trở nên gần kề, quây quần xung quanh một điểm trung tâm.
- Cho củi vào bếp để đốt, nhóm lửa: (Cách dùng phổ thông, thường trong khẩu ngữ) Hành động đặt nhiên liệu như củi, rơm vào bếp để nhóm hoặc duy trì ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1):
- Các bạn nhỏ chụm đầu lại để bàn bí mật. (Các bạn nhỏ đưa đầu lại gần nhau để bàn chuyện bí mật.)
- Vận động viên chụm chân và bật nhảy thật cao. (Vận động viên thu chân lại gần và bật nhảy thật cao.)
- Pháo binh bắn rất chụm vào một mục tiêu. (Pháo binh bắn tập trung vào một mục tiêu.)
Động từ (Nghĩa 2):
- Bà chụm thêm mấy thanh củi cho bếp cháy to hơn. (Bà cho thêm mấy thanh củi vào để bếp cháy to hơn.)
- Mẹ dặn tôi ra chụm lửa nấu cơm. (Mẹ dặn tôi ra nhóm lửa để nấu cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chụm năm chụm ba": Tập hợp lại thành từng nhóm nhỏ, thường để trò chuyện hoặc bàn bạc riêng.
- Sau giờ học, học sinh thường chụm năm chụm ba ở sân trường. (Sau giờ học, học sinh thường tụ tập thành từng nhóm nhỏ ở sân trường.)
"bắn chụm" (dùng trong quân sự): Hỏa lực tập trung bắn vào một điểm.
- Chiến thuật bắn chụm giúp tiêu diệt mục tiêu hiệu quả hơn. (Chiến thuật bắn tập trung giúp tiêu diệt mục tiêu hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Chụm lại (động từ + phó từ): Hành động thu gom, tập hợp các thứ đang tản mạn lại một chỗ.
- Hãy chụm lại những tờ giấy rơi trên sàn. (Hãy thu gom lại những tờ giấy rơi trên sàn.)
Chum (danh từ): Vật dụng bằng sành, sứ để đựng nước, có hình dáng thu nhỏ ở miệng. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với "chụm").
Từ đồng nghĩa
- Tập trung: Dồn vào một chỗ, một điểm.
- Thu lại: Làm cho gần nhau hơn, nhỏ lại.
- Nhóm (lửa): Làm cho lửa cháy lên.
Từ trái nghĩa
- Tản ra: Phân tán, di chuyển ra xa nhau.
- Giãn ra: Mở rộng khoảng cách.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Đầu chụm đầu: (Thành ngữ) Miêu tả cảnh hai hoặc nhiều người cúi sát đầu vào nhau để nói chuyện riêng tư, thân mật.
- Hai đứa trẻ ngồi đầu chụm đầu đọc chung một cuốn truyện. (Hai đứa trẻ ngồi sát đầu vào nhau đọc chung một cuốn truyện.)
- đg. 1 Đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm. Chụm chân nhảy. Mấy cái đầu chụm vào nhau. Đạn bắn rất chụm (tập trung vào một điểm). 2 (ph.). Cho củi vào bếp để đun. Chụm thêm một thanh củi. Chụm lửa (nhóm bếp).