hơi

noun
  1. gas; steam; air
    • hơi nước
      the steam water Breath
    • lấy hơi
      to take breath smell; odour; stretch a little; enough; rather
    • tôi hơi sợ
      I'm a little afraid

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hơi"

hơi
Một cốc nước nóng bốc hơi trên bàn.