Học thuật
Thân thiện
hư

Chiếc máy tính để bàn này đã bị hư.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỏng, không dùng được nữa: Trạng thái một vật bị hỏng, mất chức năng hoặc giá trị sử dụng ban đầu.
    • tính xấu, tật xấu khó sửa (thường dùng cho trẻ em, thanh thiếu niên): Chỉ đứa trẻ hoặc người trẻ những hành vi, thói quen xấu, không ngoan ngoãn.
    • Không thực, giả: Cái đó không thật, trái ngược với sự thực, thường dùng trong cặp "thực hư".
dụ sử dụng
  • Tính từ (Hỏng):
    • Cái quạt này đã rồi, không quay được nữa.
    • Trời mưa liên miên khiến mấy luống rau bị hết.
  • Tính từ ( tính xấu):
    • Đứa bé ấy bị người lớn cho hay cãi lời.
    • Cha mẹ lo lắng khi con mình nhiễm phải những thói tật xấu từ bạn . (Cụm từ cố định)
  • Tính từ (Không thực):
    • Tin đồn đó hoàn toàn , đừng tin.
    • Câu chuyện thực thế nào cần phải điều tra kỹ. (Cụm từ cố định)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hư danh": danh tiếng không thực, danh hão.
    • Anh ta chỉ kẻ hư danh, chẳng tài cán thực sự.
  • "hư ảo": mang tính chất không thực, mơ hồ, như ảo giác (thường dùng trong văn chương, triết học).
    • Những ước mơ hư ảo chẳng giúp ích cho cuộc sống hiện tại.
  • " hao": bị tổn thất, hao mòn, mất mát (về vật chất).
    • Hàng hóa vận chuyển đường dài khó tránh khỏi hao.
Biến thể từ gần giống
  • Hư hỏng (động từ/tính từ): bị hỏng, làm cho hỏng. (Từ ghép mở rộng nghĩa "hỏng").
    • lụt làm hư hỏng nhiều tài sản.
  • Hư hại (động từ/tính từ): bị làm hại, tổn hại. (Từ ghép mở rộng nghĩa "hỏng").
    • Bão đã gây hư hại nặng nề cho các công trình.
  • Hư vô (danh từ/tính từ): trạng thái không , tính chất trống rỗng, không tồn tại (thuật ngữ triết học).
    • Chủ nghĩa hư vô phủ nhận mọi giá trị truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Hỏng: không dùng được (nghĩa 1).
  • Hư hỏng: bị hỏng (nghĩa 1).
  • Hư đốn: đồi bại, sa ngã (nghĩa 2, mức độ nặng hơn).
  • Giả dối: không thật (nghĩa 3).
Từ trái nghĩa
  • Tốt, ngoan: (đối lập với nghĩa 2).
  • Lành, nguyên vẹn: (đối lập với nghĩa 1).
  • Thực, thật: (đối lập với nghĩa 3).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mưa tháng đất": (Tục ngữ) Mưa vào tháng âm lịch (thường mưa phùn kéo dài) làm đất ẩm ướt, khó canh tác, với việc gây trở ngại, hư hỏng.
  • "Thực giả lẫn lộn, hư thực khó phân": Thực giả lẫn vào nhau, thật khó phân biệt.
hư

Chiếc máy tính để bàn này đã bị hư.

  1. 1 t. 1 (ph.). Hỏng, không dùng được nữa. Chiếc máy . Mưa tháng đất (tng.). 2 (Thanh thiếu niên, trẻ em) những tính xấu, tật xấu khó sửa. Thằng dạo này sinh . Thói tật xấu.
  2. 2 t. (chỉ dùng đi đôi với thực). Không , giả; trái với thực. Không thực hư.