hồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cây, quả hồi: Một loại cây thân gỗ, quả có hình sao tám cánh, chứa tinh dầu thơm, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.
- Khoảng thời gian, lúc: Một đoạn thời gian nhất định, một thời điểm nào đó.
- Tiếng chuông, trống: Âm thanh của chuông hoặc trống được đánh liên tiếp một số lần vào một dịp.
- Hồi, màn: Một phần lớn trong cấu trúc của một vở kịch, một cuốn tiểu thuyết dài hoặc một câu chuyện.
Động từ:
- Tỉnh lại, sống lại: Trở về trạng thái có sự sống hoặc ý thức sau khi ngất, hôn mê.
- Phục hồi, khá lên: Trở lại trạng thái tốt hơn, khỏe hơn hoặc ổn định hơn sau một giai đoạn suy yếu, khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Món phở ngon không thể thiếu hương vị của hoa hồi. (Quả hồi dùng làm gia vị.)
- Hồi đó, tôi còn là một cậu học trò nhỏ. (Chỉ một thời điểm trong quá khứ.)
- Tiếng trống khai trường vang lên ba hồi. (Chỉ số lần trống được đánh.)
- Vở kịch này được chia làm bốn hồi. (Chỉ một phần của vở kịch.)
Động từ:
- Sau khi được cấp cứu, bệnh nhân đã dần hồi tỉnh. (Tỉnh lại sau cơn nguy kịch.)
- Nhờ những chính sách mới, nền kinh tế đang có dấu hiệu hồi phục. (Trở nên khá hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hồi âm": Trả lời thư, tin nhắn hoặc cuộc gọi.
- Tôi đã gửi thư nhưng chưa nhận được hồi âm.
- "Hồi cư": Trở về nơi cư trú cũ, quê hương (thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).
- Sau chiến tranh, nhiều người đã hồi cư về làng cũ.
- "Hồi hướng": (Thuật ngữ Phật giáo) Hướng công đức, phước lành về cho chúng sinh.
- Sau khi tụng kinh, các Phật tử thường hồi hướng công đức.
Biến thể và từ gần giống
- Hồi hộp (tính từ): Trạng thái lo lắng, bồn chồn chờ đợi một điều gì đó.
- Cô ấy hồi hộp chờ đợi kết quả thi.
- Hồi sinh (động từ): Sống lại, được phục hồi sự sống hoặc sức sống.
- Mùa xuân khiến cây cối hồi sinh.
- Hồi ký (danh từ): Thể loại sách ghi chép về những kỷ niệm, trải nghiệm trong quá khứ của tác giả.
- Cuốn hồi ký của ông ấy rất cảm động.
Từ đồng nghĩa
- Lúc, thời, thời điểm (đối với nghĩa "khoảng thời gian").
- Màn, chương (đối với nghĩa "phần trong kịch, truyện").
- Tỉnh, phục hồi, phục sinh (đối với nghĩa động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hồi lại:
- Sau cơn bão, cuộc sống dần hồi lại bình thường. (Trở lại trạng thái trước đó.)
- Hồi tưởng:
- Ông cụ ngồi hồi tưởng về những ngày tháng tuổi trẻ. (Nhớ lại quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
- Chết đi sống lại / Chết đi hồi lại: Trải qua một tình huống nguy kịch, suýt chết rồi may mắn qua khỏi.
- Sau ca phẫu thuật khẩn cấp, bệnh nhân như chết đi hồi lại.
- Hồi nào giờ: Từ trước đến nay, từ lâu đến giờ.
- Hồi nào giờ tôi vẫn luôn tin tưởng anh.
- 1 dt Loài cây song tử diệp, quả gồm tám khía xếp thành hình sao, chứa một chất dầu thơm: Cái gánh hàng đầy những quế cùng hồi.
- 2 dt 1. Lúc; Thời gian: Có khi vận rủi, tới hồi may (ChMTrinh); Quá chơi lại gặp hồi đen (K) 2. Nói tiếng chuông, tiếng trống đánh liên tiếp vào một lúc: Hồi chương; Hồi trống, Khắc canh đã giục nam lâu mấy hồi (K) 3. Một phần trong cuốn tiểu thuyết dài hay trong một bản kịch: Quyển truyện có năm hồi; Vở tuồng có bốn hồi.
- 3 đgt 1. Sống lại; Khoẻ lại: Chết đi hồi lại (tng); Lúc ấm làm cho mọi người hồi dần lại (NgĐThi) 2. Trở lại khá hơn: Tình hình đó có cơ hồi lại (NgVBổng).