hồi

Học thuật
Thân thiện
hồi

Một người nông dân đang thu hoạch quả hồi trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài cây, quả hồi: Một loại cây thân gỗ, quả hình sao tám cánh, chứa tinh dầu thơm, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.
    • Khoảng thời gian, lúc: Một đoạn thời gian nhất định, một thời điểm nào đó.
    • Tiếng chuông, trống: Âm thanh của chuông hoặc trống được đánh liên tiếp một số lần vào một dịp.
    • Hồi, màn: Một phần lớn trong cấu trúc của một vở kịch, một cuốn tiểu thuyết dài hoặc một câu chuyện.
  2. Động từ:

    • Tỉnh lại, sống lại: Trở về trạng thái sự sống hoặc ý thức sau khi ngất, hôn mê.
    • Phục hồi, khá lên: Trở lại trạng thái tốt hơn, khỏe hơn hoặc ổn định hơn sau một giai đoạn suy yếu, khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Món phở ngon không thể thiếu hương vị của hoa hồi. (Quả hồi dùng làm gia vị.)
    • Hồi đó, tôi còn một cậu học trò nhỏ. (Chỉ một thời điểm trong quá khứ.)
    • Tiếng trống khai trường vang lên ba hồi. (Chỉ số lần trống được đánh.)
    • Vở kịch này được chia làm bốn hồi. (Chỉ một phần của vở kịch.)
  • Động từ:

    • Sau khi được cấp cứu, bệnh nhân đã dần hồi tỉnh. (Tỉnh lại sau cơn nguy kịch.)
    • Nhờ những chính sách mới, nền kinh tế đang dấu hiệu hồi phục. (Trở nên khá hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hồi âm": Trả lời thư, tin nhắn hoặc cuộc gọi.
    • Tôi đã gửi thư nhưng chưa nhận được hồi âm.
  • "Hồi cư": Trở về nơi trú , quê hương (thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).
    • Sau chiến tranh, nhiều người đã hồi cư về làng .
  • "Hồi hướng": (Thuật ngữ Phật giáo) Hướng công đức, phước lành về cho chúng sinh.
    • Sau khi tụng kinh, các Phật tử thường hồi hướng công đức.
Biến thể từ gần giống
  • Hồi hộp (tính từ): Trạng thái lo lắng, bồn chồn chờ đợi một điều đó.
    • ấy hồi hộp chờ đợi kết quả thi.
  • Hồi sinh (động từ): Sống lại, được phục hồi sự sống hoặc sức sống.
    • Mùa xuân khiến cây cối hồi sinh.
  • Hồi ký (danh từ): Thể loại sách ghi chép về những kỷ niệm, trải nghiệm trong quá khứ của tác giả.
    • Cuốn hồi ký của ông ấy rất cảm động.
Từ đồng nghĩa
  • Lúc, thời, thời điểm (đối với nghĩa "khoảng thời gian").
  • Màn, chương (đối với nghĩa "phần trong kịch, truyện").
  • Tỉnh, phục hồi, phục sinh (đối với nghĩa động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hồi lại:
    • Sau cơn bão, cuộc sống dần hồi lại bình thường. (Trở lại trạng thái trước đó.)
  • Hồi tưởng:
    • Ông cụ ngồi hồi tưởng về những ngày tháng tuổi trẻ. (Nhớ lại quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
  • Chết đi sống lại / Chết đi hồi lại: Trải qua một tình huống nguy kịch, suýt chết rồi may mắn qua khỏi.
    • Sau ca phẫu thuật khẩn cấp, bệnh nhân như chết đi hồi lại.
  • Hồi nào giờ: Từ trước đến nay, từ lâu đến giờ.
    • Hồi nào giờ tôi vẫn luôn tin tưởng anh.
hồi

Một người nông dân đang thu hoạch quả hồi trong vườn.

  1. 1 dt Loài cây song tử diệp, quả gồm tám khía xếp thành hình sao, chứa một chất dầu thơm: Cái gánh hàng đầy những quế cùng hồi.
  2. 2 dt 1. Lúc; Thời gian: khi vận rủi, tới hồi may (ChMTrinh); Quá chơi lại gặp hồi đen (K) 2. Nói tiếng chuông, tiếng trống đánh liên tiếp vào một lúc: Hồi chương; Hồi trống, Khắc canh đã giục nam lâu mấy hồi (K) 3. Một phần trong cuốn tiểu thuyết dài hay trong một bản kịch: Quyển truyện năm hồi; Vở tuồng bốn hồi.
  3. 3 đgt 1. Sống lại; Khoẻ lại: Chết đi hồi lại (tng); Lúc ấm làm cho mọi người hồi dần lại (NgĐThi) 2. Trở lại khá hơn: Tình hình đó hồi lại (NgVBổng).