hồi

noun
  1. time; period
    • hồi tám giờ
      At eigh o'clock Act
    • kịch ba hồi
      three acts play chapter
verb
  1. to cancel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hồi"

hồi
Một người nông dân đang thu hoạch quả hồi trong vườn.