hổi

  1. Steaming [hot]
    • Bát phổ còn nóng hổi
      A steaming hot bowl of noodle soup
  2. Hôi hổi (láy)
    • Còn nóng hôi hổi
      To be still steaming hot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hổi"

hổi
Bánh mì vừa ra lò còn nóng hổi.