h. pylori

h. pylori

A scientist examines a petri dish containing H. pylori cultures.

Định nghĩa

Danh từ: H. pylori (viết tắt của Helicobacter pylori) một loại vi khuẩn hình xoắn, sống trong niêm mạc dạ dày người. Đây tác nhân chính gây ra nhiều bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt viêm loét dạ dày - tá tràng ung thư dạ dày.

dụ sử dụng
  • có thể lây truyền qua đường ăn uống hoặc tiếp xúc trực tiếp.
  • Nhiều người nhiễm nhưng không triệu chứng rõ rệt.
  • Điều trị thường kết hợp kháng sinh thuốc ức chế axit dạ dày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhiễm H. pylori": Tình trạng vi khuẩn xâm nhập phát triển trong dạ dày.
    • Xét nghiệm hơi thở phương pháp phổ biến để phát hiện nhiễm H. pylori.
  • "Diệt trừ H. pylori": Quá trình điều trị nhằm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn khỏi cơ thể.
    • Phác đồ diệt trừ H. pylori thường kéo dài từ 10 đến 14 ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Helicobacter pylori (danh từ đầy đủ): Tên khoa học chính thức của loại vi khuẩn này.
  • H. pylori dương tính: Kết quả xét nghiệm cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn.
  • H. pylori âm tính: Kết quả xét nghiệm cho thấy không vi khuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn dạ dày: Cách gọi thông thường, mặc dù không chính xác hoàn toàn ( không chỉ một loại).
  • Tác nhân gây loét dạ dày: Nhấn mạnh vai trò gây bệnh của vi khuẩn này.
Các cụm từ liên quan
  • Xét nghiệm H. pylori: Các phương pháp xét nghiệm như xét nghiệm hơi thở, nội soi, hoặc xét nghiệm phân.
  • Nhiễm khuẩn H. pylori: Tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn này gây ra.
  • Kháng H. pylori: Tình trạng vi khuẩn kháng lại thuốc kháng sinh, gây khó khăn trong điều trị.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến H. pylori, nhưng trong y học cụm từ: - "Tiêu diệt H. pylori": Mục tiêu điều trị chính khi phát hiện nhiễm khuẩn. - Bác sĩ đơn thuốc để tiêu diệt H. pylori ngăn ngừa biến chứng.