haida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Haida: Một thành viên của nhóm người bản địa Bắc Mỹ sống bằng nghề đi biển, từng sinh sống dọc bờ biển Thái Bình Dương của British Columbia và tây nam Alaska.
- Ngôn ngữ Haida: Ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Na-Dene do người Haida sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Người Haida:
- The Haida are known for their impressive totem poles. (Người Haida nổi tiếng với những cây cột totem ấn tượng của họ.)
- Ngôn ngữ Haida:
- Haida is a critically endangered language with very few fluent speakers today. (Tiếng Haida là một ngôn ngữ cực kỳ nguy cấp với rất ít người nói thông thạo ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haida art": Nghệ thuật Haida, bao gồm chạm khắc gỗ, vẽ, và trang sức, thường có các họa tiết hình động vật và thần thoại.
- Haida art is characterized by bold black and red designs. (Nghệ thuật Haida được đặc trưng bởi các thiết kế đen và đỏ đậm nét.)
- "Haida Gwaii": Tên gọi bản địa của quần đảo ngoài khơi British Columbia, nơi sinh sống chính của người Haida.
- Haida Gwaii is a remote archipelago rich in cultural heritage. (Haida Gwaii là một quần đảo xa xôi giàu di sản văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Haida (adj): Thuộc về người Haida hoặc văn hóa của họ.
- The Haida language has a unique grammatical structure. (Ngôn ngữ Haida có cấu trúc ngữ pháp độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng các cụm từ như "người bản địa Haida" hoặc "tiếng nói của người Haida".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "haida" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "haida".